ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng chế biến" (1件)
hàng chế biến

日本語
名加工品
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
類語検索結果 "hàng chế biến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hàng chế biến" (1件)
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
